A. Pena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 3 16:49 5.7 1.3 0.7 50.0% 45.5% 0.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 3 16:49 5.7 1.3 0.7 50.0% 45.5% 0.0% 0 0
Gladiadores 1 14:36 3 2 0 25.0% 25.0% 0% 0 0
Dominican Republic 2 15:54 5.5 1.5 1 57.1% 50.0% 0% 0 0
Soles 3 23:54 6 3.7 2.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions