A. Pekkalainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team W 19 12:04 3.2 2.1 0.3 25.4% 27.1% 72.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 19 12:04 3.2 2.1 0.3 25.4% 27.1% 72.7% 0 0
Espoo Team W 35 17:21 5.9 3.5 0.9 29.0% 26.4% 75.0% 0 0
HyPo W 19 27:53 16.2 7.9 2.2 35.6% 30.5% 71.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions