A. Peacock

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 2 25:56 17 12 1 50.0% 0% 73.7% 2 0
Supercopa Supercopa 2 25:56 17 12 1 50.0% 0% 73.7% 2 0
Ferro Pacific Caesar Surabaya 25 12:02 6.7 4 0.4 53.3% 0.0% 63.8% 3 0
Frayles de Guasave 3 22:20 12 7.3 0.7 50.0% 0% 80.0% 1 0
Urupan 27 26:37 15.6 10.4 1.3 59.4% 0.0% 62.7% 15 0
Frontinos 16 15:53 6.8 5.9 0.4 37.6% 20.0% 65.0% 1 0
Teuta Durres 7 18:14 12.6 9.1 1 59.6% 0% 52.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions