A. Pawlikowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 22 17:39 4.7 1.4 0.4 30.0% 35.1% 75.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 17:39 4.7 1.4 0.4 30.0% 35.1% 75.0% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 18 9:43 2.3 0.7 0.2 30.8% 22.7% 70.6% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 18 11:33 3.2 1.2 0.2 32.6% 33.3% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions