A. Pautou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 29 27:07 14.7 7.6 3.7 57.8% 37.0% 67.3% 9 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 27:23 14.3 7.9 3.7 56.0% 34.6% 66.0% 9 0
French Cup Women French Cup Women 2 23:28 19.5 4 3.5 81.8% 100.0% 100.0% 0 0
Tronche Meylan W 23 31:30 14.9 9.3 4 56.4% 33.3% 63.8% 9 0
Tronche Meylan W 22 29:13 14.7 6.9 2.6 53.9% 33.3% 80.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions