A. Patrikis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios 12 6:15 1.4 2.2 0.2 36.8% 25.0% 33.3% 0 0
Basket League Basket League 12 6:15 1.4 2.2 0.2 36.8% 25.0% 33.3% 0 0
Panionios 11 9:14 2.5 2.4 0.2 62.5% 60.0% 83.3% 0 0
Lavrio 14 5:28 1 0.9 0.2 50.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions