A. Parzenska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Faenza W 13 26:09 7.8 4.4 0.8 41.3% 25.7% 60.0% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 25:55 6 7 1 27.3% 0.0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 12 26:10 7.9 4.2 0.8 43.0% 29.0% 60.0% 1 0
Poland W Germany W Puerto Rico W 5 11:43 2 1.8 0.8 22.2% 11.1% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions