A. Parker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 25 32:15 11 9.2 1.9 69.9% 20.0% 61.3% 7 0
Superliga Superliga 20 32:02 11.2 9.7 2.1 71.4% 16.7% 61.2% 7 0
Liga Unike Liga Unike 5 33:09 10.2 7.4 1.2 63.0% 33.3% 61.5% 0 0
Vllaznia Kamza Basket 18 29:20 7.9 8.5 2.2 67.1% 50.0% 72.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions