A. Panni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JuVi Cremona 33 22:43 10.2 1.9 2.9 41.2% 36.4% 88.1% 0 0
Serie A2 Serie A2 33 22:43 10.2 1.9 2.9 41.2% 36.4% 88.1% 0 0
Fortitudo Bologna 44 15:32 3.5 1 1.4 31.5% 29.9% 100.0% 0 0
Fortitudo Bologna 39 16:33 5.8 1.6 1.5 37.6% 37.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions