A. Pana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 11 17:01 3.2 2.1 1.9 32.4% 29.4% 60.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 16:16 3 2.9 2 29.6% 25.0% 33.3% 0 0
SLB Women SLB Women 4 18:20 3.5 0.8 1.8 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
Cluj Napoca W Kibirkstis Vilnius W 30 30:06 9.7 3.8 4.8 37.1% 20.7% 75.7% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions