A. Pamart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin U21 28 23:07 6.1 2 3.5 31.8% 31.8% 62.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 23:07 6.1 2 3.5 31.8% 31.8% 62.5% 0 0
Saint Quentin U21 15 13:02 1.8 0.7 2.2 14.3% 15.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions