A. Pallijeff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 21 21:38 5.3 3.1 3 25.9% 28.1% 67.6% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 21 21:38 5.3 3.1 3 25.9% 28.1% 67.6% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 26 20:07 6.3 3.2 2.3 34.4% 30.0% 67.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions