A. Ozols

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Vef Riga Skola 7 18:38 6 6.6 0.9 54.5% 0% 50.0% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 14:31 2.3 5 1 60.0% 0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 21:44 8.8 7.8 0.8 53.6% 0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions