A. Ozciftci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 18 7:50 3.6 0.6 1.3 58.5% 53.6% 100.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 2 9:05 7 0.5 0 62.5% 66.7% 0% 0 0
TBL TBL 16 7:41 3.2 0.6 1.4 57.6% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions