A. Ota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 25 2:53 0.3 0.3 0 44.4% 0% 0.0% 0 0
B League B League 25 2:53 0.3 0.3 0 44.4% 0% 0.0% 0 0
NeoPhoenix 37 5:07 1.3 1 0.3 67.9% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions