A. Osifo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 4 16:05 3.5 2.8 0.2 33.3% 0.0% 40.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 4 16:05 3.5 2.8 0.2 33.3% 0.0% 40.0% 0 0
Waregem W 4 9:57 1.8 1.8 0.2 37.5% 0.0% 50.0% 0 0
Waregem W 14 10:12 1.8 1.1 0.9 37.0% 16.7% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions