A. Orazbekov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 47 14:02 3.6 1.9 2.9 34.8% 25.3% 74.0% 0 0
National League National League 40 15:06 4 2.2 3.1 36.9% 26.6% 72.9% 0 0
WASL WASL 7 7:53 1.1 0.6 1.1 14.3% 16.7% 100.0% 0 0
Astana 2 8 20:05 11.4 2.9 4.8 41.9% 29.2% 91.4% 0 0
Astana 2 Astana 33 26:58 9.2 2.3 5 32.0% 26.2% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions