A. Ondze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 28 11:27 2.2 1.3 0.5 29.9% 20.5% 100.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 17 13:42 3 1.5 0.8 30.0% 23.7% 100.0% 0 0
LNB LNB 11 7:59 0.9 1 0.1 29.4% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions