A. Olsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 23 13:37 3.1 2 0.4 28.2% 27.8% 70.6% 0 0
Superettan Superettan 23 13:37 3.1 2 0.4 28.2% 27.8% 70.6% 0 0
Hogsbo Ockelbo 29 16:41 4.8 2.7 0.7 37.4% 23.6% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions