A. Olawuyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 36 15:19 6.2 4.6 0.8 48.7% 22.2% 59.6% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 15:20 3.8 3 0.4 40.6% 0.0% 57.1% 0 0
NB I A W NB I A W 25 15:53 7.3 5.2 0.9 50.0% 31.6% 63.0% 1 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 10:34 3 4 0.7 57.1% 0% 25.0% 0 0
NKA Pecs W 39 12:29 5.1 2.9 0.6 59.2% 22.7% 58.7% 0 0
NKA Pecs W 29 12:14 3.3 3.6 0.4 43.4% 25.0% 54.1% 0 0
Nigeria W 2 3:06 0 0.5 0.5 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions