A. Okdeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 27 15:59 4 3.6 0.8 38.8% 26.9% 47.8% 0 0
Superettan Superettan 27 15:59 4 3.6 0.8 38.8% 26.9% 47.8% 0 0
Malbas 26 13:06 3.9 3.3 0.3 39.7% 29.2% 16.7% 1 0
Malbas 19 9:22 2.7 1.7 0.4 46.7% 0.0% 45.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions