A. Oguri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 43 21:29 7.4 2.6 4.5 40.6% 33.3% 74.4% 1 0
B2.League B2.League 43 21:29 7.4 2.6 4.5 40.6% 33.3% 74.4% 1 0
Akita 54 7:30 1.7 0.7 0.8 27.5% 24.7% 85.7% 0 0
Akita 37 6:42 2.7 0.3 0.9 38.2% 40.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions