A. Ogunbowale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 26 29:23 14.2 3 2.8 36.8% 33.6% 89.0% 0 0
NBA NBA 26 29:23 14.2 3 2.8 36.8% 33.6% 89.0% 0 0
Dallas Wings W 31 32:32 15 2.5 4.2 38.5% 36.8% 91.4% 1 0
Dallas Wings W Team WNBA W 39 37:35 22.5 4.5 5.1 35.7% 35.7% 91.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions