A. Ognong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 26 13:12 5.6 3.7 0.4 53.8% 0% 63.9% 0 0
Superliga Superliga 25 13:15 5.4 3.6 0.4 54.5% 0% 61.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 11:44 10 5 0 40.0% 0% 85.7% 0 0
BBC Nord 7 10:17 2.9 2.1 0.6 63.6% 0% 75.0% 0 0
Cameroon 3 12:48 5 3.7 0.7 60.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions