A. Ogle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W Partizani W 23 36:49 18.7 6.7 4.8 42.9% 30.4% 76.4% 4 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 36:30 15.6 5.6 4.7 42.5% 28.6% 82.1% 1 0
Superliga Women Superliga Women 16 36:58 20 7.2 4.9 43.1% 31.2% 74.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions