A. Ogemuno-Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 11 16:47 6.6 3.5 1 56.6% 0% 56.5% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 11 16:47 6.6 3.5 1 56.6% 0% 56.5% 0 0
Parnu 27 21:59 7.8 5.4 0.7 51.4% 0.0% 44.2% 1 0
Parnu 30 29:23 15.1 7.9 1.2 61.5% 25.0% 74.0% 9 0
St. Polten 29 23:04 10.6 6.8 0.6 60.7% 100.0% 70.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions