A. Ogawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 60 22:00 8.8 1.8 3.4 34.6% 31.5% 77.0% 0 0
B League B League 60 22:00 8.8 1.8 3.4 34.6% 31.5% 77.0% 0 0
Chiba 49 8:57 2.2 0.8 1.1 32.8% 23.9% 58.8% 0 0
Chiba 7 20:06 5.4 1.6 3 43.8% 29.4% 83.3% 0 0
Chiba 63 15:25 4.3 1.4 1.4 37.7% 31.6% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions