A. Obucina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dynamic 25 13:10 3.4 2.2 0.5 50.0% 26.5% 61.5% 0 0
First League First League 25 13:10 3.4 2.2 0.5 50.0% 26.5% 61.5% 0 0
BKK Radnicki 2 7:00 2.5 1 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
KK Metalac 10 10:12 3.8 1.6 0.1 47.1% 31.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions