A. O. Thatha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 28:05 17 7 1 45.5% 33.3% 83.3% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 28:05 17 7 1 45.5% 33.3% 83.3% 0 0
Imortal W 23 25:27 6.9 6.3 1.6 36.9% 29.1% 74.6% 1 0
Athena W 14 25:25 11.5 6.8 1.5 34.8% 30.0% 84.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions