A. O'Sullivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 6 12:05 2.3 0.5 0.7 22.7% 13.3% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 12:05 2.3 0.5 0.7 22.7% 13.3% 100.0% 0 0
Ireland 5 11:26 1 1 1.2 15.4% 12.5% 0% 0 0
Ireland 6 9:18 1.5 0.3 0.8 21.4% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions