A. Nzonyansi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aros Basket 23 10:36 2.3 1.1 1 32.3% 19.4% 50.0% 0 0
Superettan Superettan 23 10:36 2.3 1.1 1 32.3% 19.4% 50.0% 0 0
KFUM Fryshuset 15 4:21 0.6 0.5 0.1 22.2% 12.5% 0% 0 0
KFUM Fryshuset 12 4:29 0.8 0.4 0.4 44.4% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions