A. Nystrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos Utveckling W 16 28:36 14.1 4.6 2.8 42.9% 25.0% 56.9% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 28:36 14.1 4.6 2.8 42.9% 25.0% 56.9% 0 0
IK Eos Utveckling W 18 24:21 5.8 3.2 2.5 34.0% 7.7% 54.1% 0 0
IK Eos Utveckling W 8 20:30 6.4 2.5 1.1 38.8% 33.3% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions