A. Nurlybay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau Kaspiy Aktau 2 29 11:19 4.7 2.3 0.8 41.8% 32.1% 66.7% 0 0
National League National League 24 6:50 2.9 1.7 0.5 41.5% 27.3% 66.7% 0 0
Higher League Higher League 5 32:54 13.2 5.4 2.2 42.1% 35.3% 66.7% 0 0
Kaspiy Aktau 17 4:26 1.1 1.1 0.2 27.3% 27.3% 75.0% 0 0
Kaspiy Aktau 9 4:31 0.4 0.9 0.2 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions