A. Nurkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje 23 12:56 3.2 1.5 1.1 31.9% 28.9% 75.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 23 12:56 3.2 1.5 1.1 31.9% 28.9% 75.0% 0 0
Ibar Rozaje 24 21:24 8.2 1.5 1.7 36.7% 30.7% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions