A. Nufer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Berlin 13 8:21 1.7 0.9 0.6 33.3% 26.7% 100.0% 0 0
BBL BBL 13 8:21 1.7 0.9 0.6 33.3% 26.7% 100.0% 0 0
Alba Berlin 5 3:41 0 0.2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Alba Berlin 1 4:42 2 1 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Alba Berlin 5 4:29 0.8 0.4 0 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Alba Berlin 5 1:54 1 0.4 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions