A. Novakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 4 24:39 10.5 2 4.2 35.1% 35.0% 69.2% 0 0
Superliga Women Superliga Women 4 24:39 10.5 2 4.2 35.1% 35.0% 69.2% 0 0
Vienna Timberwolves W 11 28:59 10.4 2.5 2.1 24.8% 21.0% 89.2% 0 0
Vienna Timberwolves W 11 27:28 15.7 3.9 2.9 40.0% 35.6% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions