A. Novakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szombathely 40 20:58 8.1 3.1 1.1 43.4% 37.9% 71.8% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 16:56 5.7 2.3 0.7 46.2% 50.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 37 21:18 8.3 3.2 1.1 43.2% 37.1% 72.4% 0 0
Szombathely 16 22:05 7.6 3.2 1.1 42.0% 39.3% 78.1% 0 0
Szombathely Kormend 23 16:40 6.7 2.3 0.5 53.2% 48.4% 75.0% 0 0
Szombathely 6 14:37 3.2 2.5 1 35.3% 30.8% 75.0% 0 0
Borac Mozzart 6 27:20 13.8 3.7 2 46.9% 45.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions