A. Nouhi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 6 25:40 11 3.2 1.7 45.6% 26.3% 52.9% 0 0
BAL BAL 6 25:40 11 3.2 1.7 45.6% 26.3% 52.9% 0 0
FUS Rabat (Mar) 6 20:53 8.7 3.7 1.2 50.0% 33.3% 42.3% 0 0
FUS Rabat (Mar) Morocco 12 23:07 10.1 1.7 1.8 45.6% 26.7% 57.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions