A. Nottage

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 31 24:40 9.5 4.4 1.5 38.5% 26.6% 44.8% 1 0
Division A Division A 31 24:40 9.5 4.4 1.5 38.5% 26.6% 44.8% 1 0
AEK Larnaca 7 29:26 9.6 6.4 1.1 41.7% 37.8% 75.0% 0 0
AEK Larnaca 9 25:23 8 5.3 1.6 48.2% 37.9% 53.8% 1 0
AEK Larnaca 4 30:07 8.5 4 1.8 31.6% 22.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions