A. Nilsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 19 22:37 13.9 5.9 1.5 50.2% 12.5% 87.0% 3 0
Basketettan W Basketettan W 19 22:37 13.9 5.9 1.5 50.2% 12.5% 87.0% 3 0
Eskilstuna W 23 25:29 14.6 6.7 2.3 44.1% 25.0% 74.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions