A. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Domzale W Jezica W 11 19:18 6.2 2.1 0.7 30.0% 27.6% 85.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 11 19:18 6.2 2.1 0.7 30.0% 27.6% 85.7% 0 0
ZKK Domzale W 16 19:35 7.9 2 0.9 39.8% 44.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions