A. Nikkila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 19 22:36 5.7 8.3 2.6 33.9% 21.9% 67.6% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 23:17 6 8.7 2.7 34.5% 23.3% 67.6% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 10:32 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 18 23:04 7.8 9.4 2.1 46.6% 26.7% 66.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions