A. Nikkarinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 19 23:02 3.8 2.3 3.9 28.0% 27.3% 90.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 19 23:02 3.8 2.3 3.9 28.0% 27.3% 90.0% 0 0
Kobrat 31 29:15 6.1 2.1 7.3 38.3% 32.0% 93.0% 3 0
Kobrat 32 25:29 6.5 2.5 5.4 32.7% 26.0% 80.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions