A. Nika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 2 9:50 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 9:50 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tirana 26 20:02 9.2 4.3 1.6 53.8% 41.7% 77.3% 2 0
Tirana 22 20:47 7.5 3.8 1.3 40.5% 22.2% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions