A. Niemiec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa 24 14:28 5.8 3.1 0.7 49.5% 22.2% 61.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 24 14:28 5.8 3.1 0.7 49.5% 22.2% 61.0% 0 0
Polonia Warszawa 7 15:22 6.1 2.6 0.6 47.1% 50.0% 38.1% 0 0
Polonia Warszawa 2 18:05 3.5 5.5 0 42.9% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions