A. Niang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 5 4:08 1.6 2 0.2 21.4% 25.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 4:08 1.6 2 0.2 21.4% 25.0% 0% 0 0
Montbrison W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Senegal W 6 8:39 2.7 2.8 0.5 28.6% 44.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions