A. Nfomoum-Lomby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy U21 Nancy 33 25:53 16.1 5.9 1.3 60.2% 20.9% 43.5% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 30:15 19 6.9 1.6 60.4% 20.9% 43.5% 3 0
LNB LNB 5 1:25 0 0.6 0 0.0% 0% 0% 0 0
Nancy U21 27 22:23 8.6 5.2 0.5 10.0% 10.0% 45.6% 2 0
Nancy U21 24 4:28 0.9 0.8 0.3 44.4% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions