A. Neto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Atletico Angola 8 5:40 1.9 0.4 0.8 36.4% 0.0% 63.6% 0 0
BAL BAL 4 1:48 1.5 0 0.5 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 1 1:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 3 12:16 3 1 1.3 28.6% 0.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions