A. Neophytou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Achilleas K. ETHA Engomi 16 22:01 6.4 4.2 1.1 34.0% 30.8% 66.7% 0 0
Division A Division A 16 22:01 6.4 4.2 1.1 34.0% 30.8% 66.7% 0 0
ETHA Engomi 23 14:06 2.8 2.4 0.5 30.6% 22.2% 57.1% 0 0
ETHA Engomi 18 17:58 4.4 2.8 1.2 36.7% 19.4% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions