A. Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W KP Brno W 46 20:00 9.8 1.9 1.8 36.0% 32.3% 73.1% 0 0
ZBL W ZBL W 31 20:27 10.1 2.1 1.5 36.0% 32.3% 68.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 18:26 8.1 1.2 2.6 34.3% 24.1% 75.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 17:43 8.5 1.5 2 31.2% 30.0% 80.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 5 20:38 11.8 1.6 1.6 39.2% 41.4% 87.5% 0 0
Riva Basket W 22 35:56 20.6 3 2 36.5% 30.9% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions